sảng khải

Học thuật
Thân thiện
sảng khải

Một ngôi nhà sảng khải nằm trên đồi với nhiều cửa sổ lớn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sáng sủa, cao ráo: Dùng để miêu tả một không gian, kiến trúc hoặc cảnh quan có vẻ rộng rãi, thoáng đãng, nhiều ánh sáng tạo cảm giác dễ chịu, không bị tù túng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Căn phòng này thật sảng khải với cửa sổ lớn hướng ra biển. (Căn phòng này thật sáng sủa, cao ráo với cửa sổ lớn hướng ra biển.)
    • Kiến trúc sư thiết kế ngôi nhà sao cho thật sảng khải hài hòa với thiên nhiên. (Kiến trúc sư thiết kế ngôi nhà sao cho thật sáng sủa, cao ráo hài hòa với thiên nhiên.)
    • Sau cơn mưa, bầu trời trở nên sảng khải hơn. (Sau cơn mưa, bầu trời trở nên sáng sủa, cao ráo hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cảm giác sảng khải": cảm giác thoải mái, thư thái do không gian mang lại.

    • Bước vào căn phòng rộng rãi, tôi cảm giác sảng khải lạ thường. (Bước vào căn phòng rộng rãi, tôi cảm giác sáng sủa, cao ráo lạ thường.)
  • "kiến trúc sảng khải": lối kiến trúc chú trọng đến sự thông thoáng ánh sáng.

    • Phong cách kiến trúc sảng khải đang được ưa chuộng trong các thiết kế nhà ở hiện đại. (Phong cách kiến trúc sáng sủa, cao ráo đang được ưa chuộng trong các thiết kế nhà ở hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Sáng sủa (tính từ): nhiều ánh sáng, rõ ràng, tươi tắn.
    • Căn bếp mới sơn lại trông rất sáng sủa.
  • Thoáng đãng (tính từ): rộng rãi, nhiều không gian gió lùa.
    • Công viên rất thoáng đãng vào buổi sáng.
  • Cao ráo (tính từ): ở vị trí cao, khô ráo, không ẩm thấp.
    • Nên xây nhà ở nơi đất đai cao ráo.
Từ đồng nghĩa
  • Quang đãng: rộng rãi, sáng sủa (thường dùng cho không gian ngoài trời).
  • Thông thoáng: sự lưu thông của không khí, không bách.
Từ trái nghĩa
  • Tù túng: chật hẹp, gò bó, không thoải mái.
  • Âm u: thiếu ánh sáng, tối tăm, ảm đạm.
  • Chật chội: diện tích nhỏ, gây cảm giác khó chịu thiếu không gian.
sảng khải

Một ngôi nhà sảng khải nằm trên đồi với nhiều cửa sổ lớn.

  1. sáng sủa, cao ráo

Từ gần giống